Tinh dầu quế nguyên chất tự nhiên
- Số CAS:
- 8007-80-5
- Tên gọi khác:
- QUẾ CASSIA
- Mã số EINECS:
- 616-916-4
- Số hiệu FEMA:
- 283-479-0
- Nơi xuất xứ:
- Giang Tây, Trung Quốc
- Kiểu:
- Hương vị và mùi thơm tự nhiên
- Đa dạng tự nhiên:
- chiết xuất thực vật
- Cách sử dụng:
- Hương liệu hàng ngày, hương liệu thực phẩm, hương liệu công nghiệp
- Độ tinh khiết:
- 100%
- Tên thương hiệu:
- tócui
- Mã số sản phẩm:
- MF 93-6
- Chỉ số khúc xạ:
- 1,465-1,475
- Tỉ trọng:
- 0,91-0,92 g/cm3
- Vật chất dễ bay hơi:
- Độ ẩm tối đa: 0,07% ở 105 độ C.
- Chỉ số peroxide:
- 0,2 meq/KG
- Chất không xà phòng hóa:
- Tối đa 0,12
- Giá trị xà phòng hóa:
- 190,32 kOh/g dầu
- Chỉ số iốt:
- 134.13
- Tên sản phẩm:
- dầu quế
- Bưu kiện:
- 25kg/thùng
- Ứng dụng:
- Hằng ngày
Đóng gói & Giao hàng
- Số lượng sản phẩm bán ra:
- Sản phẩm đơn lẻ
- Kích thước gói đơn:
- 6,5 x 6,5 x 28 cm
- Tổng trọng lượng của từng đơn vị:
- 1.500 kg
- Loại bao bì:
- Dầu ăn quế gừng hướng dương nguyên chất tự nhiên, loại tốt nhất dùng cho thực phẩm. Đóng gói trong thùng phuy sợi 25kg có lớp túi nhựa kép bên trong, thùng thép mạ kẽm 50kg/180kg tịnh.
- Thời gian giao hàng :
-
Số lượng (Kilogram) 1 – 50 51 – 5000 >5000 Thời gian dự kiến (ngày) 5 15 Sẽ được thương lượng.
Giới thiệu:
Tinh dầu quế đã được biết đến từ thời xa xưa và có vị trí riêng trong lịch sử y học và ẩm thực. Nó được chiết xuất từ vỏ cây quế (Cinnamomum cassia, Cinnamomum zeylanicum). Có nguồn gốc từ Ấn Độ và Ceylon (Sri Lanka), quế được trồng ở hầu hết các vùng nhiệt đới trên thế giới. Mặc dù có sẵn quanh năm, quế chủ yếu được sử dụng vào mùa đông và các vùng lạnh hơn do hương vị cay nồng và ấm áp của nó. Nó có vị trí nổi bật trong Ayurveda (Hệ thống Y học Cổ truyền Ấn Độ). Quế đã được sử dụng trong hầu hết các nền văn hóa để điều trị kinh nguyệt, cảm lạnh, nhiễm trùng nấm men, viêm khớp, tiêu chảy và các vấn đề về tiêu hóa. Quế là nguồn cung cấp quan trọng của Canxi (Ca), Sắt (Fe) và Mangan (Mn). Nó cũng có thể được liệt kê dưới các đặc tính "chống viêm, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng vi sinh vật và chống đông máu".
Dầu quế Dầu quế được chiết xuất bằng cách nghiền và chưng cất quế. Các thành phần hoạt tính trong dầu này bao gồm Cinnamaldehyde, Cinnamyl Acetate, Cinnamyl Alcohol và nhiều polyme polyphenol khác.
Thông số kỹ thuật:
| Tên thực vật | Quế cassia, |
| Tên thông thường | Dầu quế |
| Gia đình | Lauraceae |
| Phương thức chiết xuất | Chưng cất hơi nước |
| Các thành phần hoạt động | Cinnamaldehyde, Cinnamyl Alcohol, Cinnamyl Acetate, Eugenol |
| Sự miêu tả | Chất lỏng trong suốt |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu vàng hoặc nâu |
| Đặc tính cảm quan | Mùi và vị ngọt cay nồng. |
| Chỉ số khúc xạ | 1,6020 – 1,6060 |
| Tỷ trọng riêng | 1,045 – 1,063 |
| Độ hòa tan | Tan ít trong nước. |
| Kho | Đóng kín trong hộp kín khí, tránh ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao. Nên sử dụng hộp thủy tinh màu hổ phách. |
Lợi ích cho sức khỏe:
Cinnamaldehyde – Có đặc tính chống tắc nghẽn, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa và hỗ trợ cân bằng chất béo và cholesterol.
Polyme Polyphenol – Duy trì mức đường huyết
Hương thơm của quế – Kích thích chức năng não bộ.
Canxi và chất xơ – Có lợi cho sức khỏe tim mạch và đại tràng.














